lưng lửng

Học thuật
Thân thiện
lưng lửng

Tôi ăn lưng lửng một bát cơm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái chưa đầy, chưa trọn vẹn, chỉ khoảng giữa hoặc gần đạt đến một mức độ nào đó: "lưng lửng" diễn tả một trạng thái không hẳn đầy cũng không hẳn vơi, không hẳn xong cũng không hẳn chưa, thường gần đạt đến một ngưỡng hoàn tất.
    • Nói về cảm giác no khi ăn: Đây nghĩa phổ biến nhất, chỉ việc ăn uống đến mức gần no, cảm thấy đủ nhưng chưa thật sự no căng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chỉ nên ăn lưng lửng bụng thôi, để còn ăn tráng miệng. (Chỉ nên ăn đến mức gần no thôi, để còn ăn món tráng miệng.)
    • Bể nước mới đổ được lưng lửng, chưa đầy. (Bể nước mới đổ được khoảng nửa bể, chưa đầy.)
    • Công việc làm xong lưng lửng, còn vài chi tiết nhỏ. (Công việc làm gần xong, còn vài chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưng lửng dạ": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác no vừa phải, thoải mái.

    • Ăn tối xong thấy lưng lửng dạ tốt nhất cho sức khỏe. (Ăn tối xong thấy bụng no vừa phải tốt nhất cho sức khỏe.)
  • "Lưng lửng giữa chừng": Diễn tả trạng thái dừng lạikhoảng giữa, chưa hoàn thành trọn vẹn.

    • Câu chuyện của anh ta cứ lưng lửng giữa chừng, không biết kết thúc ra sao. (Câu chuyện của anh ta cứ dừngkhoảng giữa, không biết kết thúc ra sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lửng (tính từ): Một phần của từ láy "lưng lửng", cũng có nghĩachưa đầy, chưa trọn. dụ: (Ăn hơi gần no bụng.)
  • Lưng chừng (tính từ): Ở vào khoảng giữa của một quá trình, một độ cao. dụ: (Dừng lạikhoảng giữa sườn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vơi vơi: (ít dùng) cũng có nghĩachưa đầy.
  • Gần no: (cụm từ) diễn tả trực tiếp nghĩa chính của "lưng lửng" khi nói về ăn uống.
Từ trái nghĩa
  • No căng: No hoàn toàn, không thể ăn thêm.
  • Đói meo: Đói hoàn toàn.
  • Đầy ắp: Ở trạng thái đầy tràn, không còn chỗ trống.
lưng lửng

Tôi ăn lưng lửng một bát cơm.

  1. Nói ăn gần no: Ăn lưng lửng.